Tôm càng xanh là đối tượng thủy sản nước ngọt có giá trị dinh dưỡng, giá trị thương phẩm cao và nhu cầu tiêu thụ tương đối ổn định. Trong khi đó, tại Hà Tĩnh, hoạt động nuôi thủy sản nước ngọt lâu nay chủ yếu tập trung vào các đối tượng truyền thống như cá trắm, cá chép, cá rô phi… Hiệu quả kinh tế từ một số mô hình còn hạn chế do giá bán chưa cao, chi phí đầu vào tăng. Xuất phát từ thực tiễn đó, năm 2026, Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh triển khai mô hình trình diễn “Nuôi tôm càng xanh bán thâm canh trong ao đạt tiêu chuẩn VietGAP” tại cơ sở nuôi của ông Phan Lượng, thôn Ngọc Sơn, xã Toàn Lưu. Mô hình được thực hiện trên diện tích 1 ha với 2 ao nuôi, mật độ thả 10 con/m², cỡ tôm giống từ 1–1,3 cm/con. Bên cạnh hỗ trợ một phần chi phí con giống, thức ăn công nghiệp, vitamin C và chế phẩm sinh học, mô hình còn được hỗ trợ toàn bộ kinh phí đánh giá, chứng nhận VietGAP.

    Điểm quan trọng của mô hình không chỉ nằm ở việc đưa một đối tượng nuôi mới vào sản xuất mà còn ở thay đổi phương thức tổ chức nuôi, chuyển từ kinh nghiệm truyền thống sang quản lý theo quy trình kỹ thuật và các yêu cầu về an toàn sinh học, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường.

leftcenterrightdel
 tham quan mô hình nuôi tôm càng xanh bán thâm canh trong ao đạt tiêu chuẩn VietGAP tại ao nuôi của ông Phan Lượng

 

    Trong quá trình nuôi, các yếu tố môi trường ao được theo dõi thường xuyên, nhất là chất lượng nước và hàm lượng ôxy hòa tan. Hệ thống quạt nước, sục khí được vận hành phù hợp nhằm duy trì điều kiện môi trường thuận lợi cho tôm sinh trưởng, hạn chế tình trạng thiếu ôxy, đặc biệt vào những thời điểm thời tiết bất lợi hoặc ban đêm.  Đồng thời, việc quản lý thức ăn được chú trọng. Thức ăn công nghiệp được điều chỉnh lượng cho ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển và tình trạng thực tế của đàn tôm, tránh cho ăn dư thừa gây lãng phí, làm ô nhiễm nguồn nước. Vitamin C và chế phẩm sinh học được sử dụng theo hướng dẫn chuyên môn, góp phần hỗ trợ sức khỏe tôm và quản lý môi trường ao nuôi.

    Cùng với đó, quy trình VietGAP đặt ra yêu cầu kiểm soát các yếu tố đầu vào, sử dụng thuốc, hóa chất đúng quy định, hạn chế lạm dụng kháng sinh; quản lý chất thải, bảo đảm vệ sinh khu vực nuôi và an toàn cho người lao động. Các thông tin liên quan đến con giống, thức ăn, vật tư sử dụng, quá trình chăm sóc và thu hoạch được ghi chép, lưu giữ để phục vụ kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đây là những yêu cầu quan trọng giúp nâng cao tính minh bạch trong sản xuất, tạo cơ sở để kiểm soát chất lượng từ ao nuôi đến thị trường.

    Sau 5 tháng triển khai, tôm đạt trọng lượng bình quân 32 g/con, tỷ lệ sống đạt 63%; sản lượng thu hoạch đạt 2,02 tấn. Hệ số chuyển đổi thức ăn ở mức 2,0, thấp hơn mức dự kiến 2,2, cho thấy hiệu quả sử dụng thức ăn bước đầu đạt kết quả tích cực. Với giá bán khoảng 220.000 đồng/kg, sau khi trừ chi phí, mô hình mang lại lợi nhuận gần 170 triệu đồng/ha/vụ.

    Điểm nổi bật của mô hình là cơ sở nuôi tôm càng xanh của ông Phan Lượng được Trung tâm Chuyển giao công nghệ và dịch vụ thủy sản Việt Nam (FITES) cấp chứng nhận VietGAP, mã số VietGAP-TS-13-02-42-0035. Đây là cơ sở đầu tiên tại Hà Tĩnh được cấp chứng nhận VietGAP đối với đối tượng tôm càng xanh.

    Để đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn, chủ hộ được hướng dẫn ghi chép nhật ký, lưu trữ hồ sơ sản xuất, kiểm soát vật tư đầu vào và tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, an toàn lao động. Những yêu cầu này góp phần hình thành thói quen sản xuất có kiểm soát, giúp người nuôi chủ động hơn trong quản lý quá trình nuôi và nâng cao trách nhiệm đối với chất lượng sản phẩm.

    Ông Trương Huy Dũng, Phó Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh, cho biết:  Kết quả bước đầu của mô hình cho thấy tiềm năng phát triển tôm càng xanh trong điều kiện nuôi nước ngọt của địa phương, đồng thời khẳng định vai trò của việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật và tuân thủ quy trình sản xuất an toàn. Việc được chứng nhận VietGAP không chỉ là căn cứ ghi nhận quá trình tổ chức sản xuất mà còn góp phần nâng cao ý thức của người nuôi về kiểm soát chất lượng, bảo vệ môi trường và trách nhiệm đối với sản phẩm đưa ra thị trường.

    Với diện tích nuôi thủy sản nước ngọt toàn tỉnh đạt 4.568 ha, Hà Tĩnh có tiềm năng phát triển tôm càng xanh tại những vùng có điều kiện phù hợp. Thời gian tới, Trung tâm sẽ xây dựng tài liệu tuyên truyền, tăng cường tập huấn, chuyển giao kỹ thuật và giới thiệu mô hình để các địa phương nghiên cứu áp dụng. Tuy nhiên, việc nhân rộng cần căn cứ vào điều kiện nguồn nước, diện tích ao nuôi, khả năng đầu tư và trình độ kỹ thuật của từng hộ, bảo đảm phù hợp với thực tế sản xuất. Cùng với chuyển giao quy trình nuôi, cần quan tâm kết nối tiêu thụ, xây dựng thương hiệu và tổ chức sản xuất theo hướng hàng hóa để nâng cao giá trị sản phẩm.

    Từ dấu mốc lần đầu tiên có cơ sở nuôi tôm càng xanh đạt tiêu chuẩn VietGAP, Hà Tĩnh có thêm cơ sở thực tiễn để thúc đẩy chuyển đổi tư duy sản xuất thủy sản theo hướng chuyên nghiệp, an toàn và có trách nhiệm.

Nguyễn Hoàn

Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh