Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân giảm xuống 4.820 USD/tấn, mức thấp nhất trong 18 tháng, giảm 10,8% so với cùng kỳ, phản ánh áp lực dư cung và diễn biến giảm của thị trường quốc tế.
    |
 |
| Sản lượng cà phê xuất khẩu tăng nhưng giá bình quân lại giảm |
EU tiếp tục là thị trường chủ lực, chiếm trên 45% kim ngạch; Đức, Tây Ban Nha và Italy duy trì vai trò dẫn dắt. Xuất khẩu sang Algeria, Nga, Mỹ, Nhật Bản và đặc biệt Ấn Độ tăng mạnh. Từ đầu niên vụ 2025–2026 đến nay, nguồn cung cải thiện tại Brazil và Indonesia, cùng tồn kho chuyển tiếp và tiến độ bán ra cao hơn trong nước, gây sức ép lên giá; giá nội địa Tây Nguyên giảm còn khoảng 94.300–95.600 VNĐ/kg. Dù vậy, nông dân hiện vẫn nắm giữ trên 50% sản lượng, tạo kỳ vọng phục hồi ngắn hạn trong bối cảnh giá cà phê trên thị trường có dấu hiệu giảm sâu kéo dài.
Năm 2025, Việt Nam là nhà cung cấp cà phê lớn thứ ba cho Trung Quốc với 36,1nghìn tấn, tương đương 227,1 triệu USD. Theo Grand View Research, quy mô thị trường cà phê Trung Quốc đạt 3,06 tỷ USD năm 2024 và dự kiến tăng lên 4,47 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép khoảng 6,5%/năm. Nhu cầu tiêu dùng gia tăng nhờ mở rộng sản phẩm chế biến và sự phát triển văn hóa cà phê đô thị; trong đó cà phê rang chiếm doanh thu lớn nhất, còn cà phê hòa tan tăng trưởng nhanh. Để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp Việt Nam cần đẩy mạnh chế biến sâu, bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
    |
 |
| doanh nghiệp Việt Nam cần đẩy mạnh chế biến sâu, bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc |
Nhìn vào triển vọng nguồn cung cà phê toàn cầu
Thị trường cà phê thế giới hiện chịu tác động đáng kể từ triển vọng vụ mùa mới của Brazil, yếu tố đang góp phần định hình tâm lý đầu cơ trên các sàn giao dịch. Phần lớn các tổ chức dự báo độc lập đều thống nhất rằng niên vụ sắp tới của Brazil sẽ tăng so với niên vụ trước, với ước tính dao động từ 66,2 đến 74,4 triệu bao, mức trung vị khoảng 71 triệu bao. Điều kiện thời tiết tại Brazil tháng 2/2026 ghi nhận lượng mưa cao hơn trung bình và dự kiến tiếp tục thuận lợi đến đầu tháng 3.
Tại Colombia, quốc gia sản xuất Arabica chế biến ướt lớn nhất thế giới với hai vụ thu hoạch mỗi năm, sản lượng niên vụ tháng 10/2025 đến tháng 9/2026 được dự báo đạt khoảng 13,5 triệu bao, tương đương mức trung bình mười năm, dù thấp hơn niên vụ trước. Xuất khẩu cà phê Colombia ước tính đạt 11,5 triệu bao, song sản lượng và xuất khẩu lũy kế bốn tháng đầu niên vụ đều giảm so với cùng kỳ niên vụ trước.
    |
 |
| Nguồn cung cà phê thế giới phụ thuộc nhiều vào sản lượng cà phê của Brazil |
Khu vực Trung Mỹ duy trì nhịp độ thương mại ổn định, trong đó Honduras dẫn đầu với dự kiến 5 triệu bao xuất khẩu. Colombia và Mexico chiếm khoảng 72,5% nguồn cung Arabica chế biến ướt toàn cầu.
Tại Peru, sản lượng niên vụ hiện tại ước tăng 8,33%, đạt 3,90 triệu bao, phản ánh xu hướng phục hồi tương đối tích cực của khu vực Nam Mỹ, trong bối cảnh phân khúc Arabica và Robusta tiếp tục có sự phân hóa về cung – cầu trên thị trường quốc tế.
Uganda – quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất khu vực Châu Phi và đứng thứ tư về xuất khẩu Robusta sang các thị trường tiêu thụ không sản xuất – được dự báo đạt sản lượng khoảng 8 triệu bao trong niên vụ tháng 10/2025 đến tháng 9/2026, gồm 7 triệu bao Robusta và 1 triệu bao Arabica. Niên vụ 2026/2027 có thể tăng nhẹ lên 8,40 triệu bao nhờ mở rộng sản lượng Robusta. Xuất khẩu ba tháng đầu niên vụ hiện tại đạt 1.828.630 bao, tăng 39,68% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, Ethiopia – quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu châu Phi – dự kiến đạt 8,50 triệu bao trong niên vụ 2025/2026, giảm 4,5% so với năm trước; xuất khẩu ước khoảng 7,50 triệu bao, song có thể chịu áp lực do tiêu thụ nội địa cao và tồn kho chuyển vụ hạn chế.
Sản xuất cà phê Kenya được dự báo đạt 850.000 bao, tăng 13,33%, với xuất khẩu khoảng 800.000 bao.
Tanzania ước tính đạt 1,45 triệu bao, tăng 7,4%, trong đó phần lớn dành cho xuất khẩu sang Nhật Bản và Liên minh châu Âu.
    |
 |
| Dự báo thị trường thế giới giúp Việt Nam xây dựng được kế hoạch sản xuất |
TH
(theo Ispae)