Tham dự có lãnh đạo Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, đại diện trung tâm khuyến nông các tỉnh, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, hợp tác xã cùng đông đảo cán bộ khuyến nông và nông dân các tỉnh trực tiếp tham gia Đề án.

leftcenterrightdel
 Toàn cảnh tọa đàm

    Hai trụ cột không thể tách rời

    Phát biểu khai mạc, ông Trần Thanh Hiệp — Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang — nhấn mạnh Đề án một triệu héc-ta không đơn thuần là bài toán tăng năng suất hay mở rộng diện tích. Mục tiêu sâu xa hơn là xây dựng một nền sản xuất lúa gạo hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm với môi trường — nơi người trồng lúa được thụ hưởng xứng đáng từ những nỗ lực canh tác bền vững của mình. Trong hành trình đó, chuyển đổi số và quản lý phát thải khí nhà kính được xác định là hai trụ cột không thể tách rời, từ việc tổ chức lại sản xuất, quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc cho đến từng bước tiếp cận thị trường carbon.

    Để hai trụ cột đó đứng vững, cần một lực lượng đủ mạnh hiện diện trực tiếp tại đồng ruộng. Đó chính là vai trò mà hệ thống khuyến nông đang đảm nhận. Theo báo cáo tại tọa đàm, đến nay 100% địa phương tham gia Đề án đã thành lập Tổ Khuyến nông cộng đồng, với tổng cộng 1.013 tổ và 10.361 thành viên. Không chỉ chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, các tổ khuyến nông cộng đồng còn là đầu mối hướng dẫn nông dân ghi chép nhật ký sản xuất, hỗ trợ hợp tác xã hình thành và quản lý vùng nguyên liệu — những công việc tưởng chừng thầm lặng nhưng lại là nền móng thiết yếu để dữ liệu sản xuất được thu thập đầy đủ, nhất quán và có thể kiểm chứng. 

 

    Khi hạt gạo phải "chứng minh" mình xanh

    Câu chuyện tại tọa đàm không dừng lại ở kỹ thuật canh tác. Các chuyên gia chỉ rõ một thực tế mà ngành lúa gạo Việt Nam không thể né tránh: thị trường thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ từ cạnh tranh về sản lượng sang cạnh tranh dựa trên chất lượng, tính minh bạch và khả năng chứng minh giảm phát thải.

    Với vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới — năm 2025 xuất khẩu hơn 8,06 triệu tấn, thu về trên 4,1 tỷ USD — Việt Nam không có nhiều lựa chọn ngoài việc thích nghi. Riêng Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp khoảng 50% sản lượng lúa và 90% lượng gạo xuất khẩu cả nước, nên sức ép chuyển đổi tập trung lớn nhất tại đây.

    Nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Thanh Nam cho rằng, sản xuất lúa giảm phát thải là con đường tất yếu của ngành hàng lúa gạo Việt Nam. Theo ông, quy trình canh tác bền vững và kế hoạch đo đếm phát thải đã được xây dựng khá đầy đủ, điều quan trọng hiện nay là các địa phương và đơn vị liên quan cần quyết liệt triển khai trong thực tiễn.

    Các thực hành như giảm lượng giống gieo sạ, quản lý nước ngập khô xen kẽ (AWD), sử dụng phân bón hợp lý hay xử lý rơm rạ sau thu hoạch đều có thể giúp giảm phát thải một cách thực chất. Song, những kết quả đó chỉ được thị trường quốc tế ghi nhận và định giá khi được đặt trong hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) chuẩn hóa, với dữ liệu minh bạch và cơ chế kiểm chứng độc lập. Nói cách khác, làm tốt chưa đủ — còn phải chứng minh được rằng mình đang làm tốt.

 

    Số hóa bắt đầu từ thửa ruộng, không phải từ văn phòng

    Một luồng ý kiến được nhiều đại biểu đồng tình tại tọa đàm: chuyển đổi số trong nông nghiệp không phải là chuyện mua phần mềm hay lắp thiết bị, mà là thay đổi cả cách tổ chức và quản lý sản xuất dựa trên dữ liệu — và quá trình đó phải bắt đầu từ thửa ruộng.

    Đây là lúc vai trò của khuyến nông cộng đồng trở nên rõ nét hơn bao giờ hết. Chính đội ngũ này là người đồng hành cùng nông dân trong từng vụ, hướng dẫn ghi nhật ký điện tử, đối chiếu số liệu đầu vào — đầu ra, kết nối thông tin từ ruộng đồng lên hệ thống quản lý của hợp tác xã và cơ quan chuyên môn. Không có lớp kết nối con người này, mọi nền tảng số đều có nguy cơ trở thành hạ tầng không có dữ liệu.

    Về phía hạ tầng kỹ thuật, Trung tâm Khuyến nông vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã vận hành thử nghiệm trục dữ liệu quản lý đối với 6 mô hình thí điểm và 254 hợp tác xã trồng lúa tham gia Đề án, với hệ thống gồm mã định danh chung, bản đồ số, dashboard điều hành và khả năng liên thông dữ liệu giữa các cấp. Song song đó, nền tảng EcoMRV đang được nghiên cứu phát triển để tích hợp dữ liệu từ cảm biến hiện trường, nhật ký sản xuất, thông tin môi trường — tạo nền tảng phân tích, cảnh báo và lập báo cáo MRV tự động.

 

    Những con số từ thực tế đồng ruộng

    Các địa phương tham gia tọa đàm đã mang đến những số liệu thuyết phục từ thực tiễn triển khai.

    Tại An Giang, diện tích lúa chất lượng cao, phát thải thấp đến năm 2025 đạt trên 150.000 ha. Khi áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật — giảm lượng giống gieo sạ, quản lý nước AWD, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, xử lý rơm rạ sau thu hoạch — kết hợp với nhật ký điện tử và thiết bị cảm biến đồng ruộng, nhiều mô hình ghi nhận mức giảm chi phí đầu vào từ 3,3–5,0 triệu đồng/ha, trong khi lợi nhuận tăng thêm từ 3,6–9,3 triệu đồng/ha so với canh tác truyền thống.

    Đồng Tháp là địa phương đi sớm trong triển khai MRV. Đến cuối năm 2025, diện tích tham gia Đề án trên địa bàn tỉnh đạt trên 75.000 ha, vượt 4% so với kế hoạch giai đoạn 2024–2025. Kết quả đo đạc từ các mô hình thí điểm cho thấy: lượng giống gieo sạ giảm 46–53%; phân bón hóa học giảm 38 - 42%; thuốc bảo vệ thực vật giảm 22 - 37%; năng suất tăng 420 - 442 kg/ha; lợi nhuận tăng 4,5 - 7 triệu đồng/ha/vụ — và quan trọng không kém, lượng phát thải khí nhà kính giảm 3,1 - 4,9 tấn CO₂ tương đương/ha/vụ. Năm 2026, tỉnh dự kiến nhân rộng MRV ra 30 điểm, quy mô 100 ha/điểm, với sự tham gia của 30 hợp tác xã và tổ hợp tác.

leftcenterrightdel
 Các đại biểu thăm mô hình Lúa hữu cơ - Tôm sinh thái tại tỉnh An Giang

    Hướng tới hạ tầng dữ liệu hoàn chỉnh

    Từ các tham luận và thảo luận, các đại biểu thống nhất một số định hướng ưu tiên trong thời gian tới: hoàn thiện hạ tầng dữ liệu số phục vụ quản lý vùng nguyên liệu và kiểm kê phát thải; tiếp tục nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ số cho đội ngũ khuyến nông cộng đồng, hợp tác xã và nông dân — những chủ thể trực tiếp tạo ra và vận hành dữ liệu sản xuất; tăng cường liên kết bốn nhà để hình thành chuỗi giá trị lúa gạo chất lượng cao, phát thải thấp; đồng thời hoàn thiện cơ chế, chính sách về kiểm kê khí nhà kính và tạo điều kiện để từng bước tham gia thị trường carbon trong lĩnh vực trồng lúa.

    Kết thúc tọa đàm, lãnh đạo Trung tâm Khuyến nông Quốc gia khẳng định những ý kiến, kinh nghiệm thực tiễn được chia sẻ sẽ là cơ sở quan trọng để tham mưu hoàn thiện cơ chế chính sách và tổ chức triển khai Đề án hiệu quả hơn trong thời gian tới — hướng tới một nền sản xuất lúa gạo Việt Nam ngày càng xanh hơn, minh bạch hơn và có giá trị hơn trên thị trường trong nước và quốc tế.

leftcenterrightdel
Giám đốc TTKNQG phát biểu tại tọa đàm 

Theo ông Lê Quốc Thanh, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông quốc gia:

"Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là vùng sản xuất lúa trọng điểm mà còn có diện tích tôm - lúa rất lớn, tạo ra những sản phẩm đặc sản có giá trị cao. Việc áp dụng các quy trình canh tác chất lượng cao, giảm phát thải cho mô hình tôm - lúa sẽ góp phần tạo ra cả hạt gạo và con tôm chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường và nâng cao giá trị thương hiệu tôm - lúa Việt Nam.

Để thực hiện được mục tiêu này cần có sự đồng hành của hệ thống khuyến nông, doanh nghiệp và hợp tác xã. Trong đó, khuyến nông tập trung đào tạo, nâng cao năng lực cho người sản xuất; doanh nghiệp tham gia liên kết đầu vào, đầu ra và đầu tư cho chuỗi giá trị; đồng thời chú trọng xây dựng thương hiệu để gia tăng giá trị sản phẩm. Khi các chủ thể cùng tham gia hiệu quả, mô hình tôm - lúa sẽ trở thành hướng đi bền vững cho phát triển nông nghiệp xanh và giảm phát thải vùng Đồng bằng sông Cửu Long."

 

 

Đỗ Tuấn

Trung tâm Khuyến nông quốc gia