Báo cáo từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Vĩnh Long đã chỉ rõ một thực trạng đáng lo ngại: xung đột địa chính trị, đặc biệt là tại khu vực Trung Đông, đã đẩy giá năng lượng và chi phí logistics lên cao. Đối với một ngành có độ mở lớn như NTTS, tác động này mang tính dây chuyền và trực diện. Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu hiện tại Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn ngô, đậu tương, bột cá và lúa mì từ các thị trường như Mỹ và Brazil để sản xuất thức ăn thủy sản. Khi chi phí vận tải tăng, giá thức ăn hỗn hợp dự kiến sẽ tăng từ 7-10%. Áp lực lên giá thành sản phẩm với việc giá thức ăn tăng, giá thành sản phẩm nuôi sẽ bị đẩy lên thêm 5-10%. Bên cạnh đó, các loại hóa chất, chế phẩm sinh học và con giống cũng dự báo tăng từ 10-15% do chi phí vận hành và sản xuất tăng cao. Rủi ro đứt gãy chuỗi giá trị khi chi phí đầu vào tăng vượt ngưỡng chịu đựng, các doanh nghiệp sản xuất giống và thức ăn buộc phải điều chỉnh giá bán, gây khó khăn cho việc duy trì hoạt động ổn định của người dân, đe dọa trực tiếp đến kế hoạch sản xuất nuôi trồng ngay từ đầu năm 2026.

Trước bối cảnh “bão giá” các giải pháp về chiến lược “thích ứng chủ động” không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm chi phí một cách cơ học mà phải là một cuộc cách mạng về quy trình kỹ thuật và tổ chức sản xuất.

1. Tối ưu hóa quy trình kỹ thuật để giảm giá thành

Ngành nông nghiệp Vĩnh Long định hướng người dân chuyển từ tư duy “nuôi dày, sản lượng lớn” sang “nuôi thưa, chất lượng cao”. Việc áp dụng mô hình nuôi nhiều giai đoạn (ương giống kích cỡ lớn trước khi thả) và quản lý môi trường nghiêm ngặt không chỉ giúp tăng tỷ lệ sống mà còn giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, từ đó gián tiếp giảm chi phí điều trị và nâng cao tỷ lệ sống.

2. Năng lượng xanh - lời giải cho bài toán logistics

Giá nhiên liệu tăng mạnh là động lực để các cơ sở nuôi đẩy nhanh quá trình chuyển đổi thiết bị vận hành sang sử dụng điện năng và năng lượng mặt trời. Việc tối ưu hóa năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành trực tiếp mà còn hướng tới một ngành thủy sản phát thải thấp, bền vững hơn.

3. Nâng cao giá trị bằng các tiêu chuẩn quốc tế

Để bù đắp chi phí đầu vào tăng cao, sản phẩm thủy sản Vĩnh Long cần đạt được giá bán tốt hơn thông qua các chứng nhận quốc tế như: ASC, BAP, GlobalGAP. Việc tạo ra sản phẩm sạch, không kháng sinh là “tấm vé” thông hành quan trọng để thâm nhập sâu vào các thị trường xuất khẩu khó tính, đảm bảo đầu ra ổn định và giá trị gia tăng cao.

 

Để những giải pháp trên đi vào thực tiễn, sự phối hợp giữa “4 nhà” (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được thắt chặt thông qua các hành động. Đối với các cấp chính quyền địa phương (xã, phường) cần tăng cường tuyên truyền và giám sát việc thực hiện đúng khung lịch thời vụ năm 2026. Đặc biệt, công tác kiểm tra các cơ sở kinh doanh vật tư đầu vào phải được thực hiện thường xuyên để ngăn chặn tình trạng găm hàng, tăng giá bất hợp lý.

Đối với các tổ chức hợp tác: Vận động thành lập và củng cố các Tổ hợp tác, Hợp tác xã nuôi thủy sản. Đây là mắt xích quan trọng để thực hiện liên kết chuỗi, giúp người nuôi mua vật tư trực tiếp từ nhà sản xuất với giá sỉ, giảm bớt các khâu trung gian và tối ưu hóa logistics.

Đối với cơ quan chuyên môn và khuyến nông: Cần tổ chức nhiều hơn các diễn đàn, hội thảo chia sẻ giải pháp kỹ thuật giảm chi phí. Việc cập nhật thông tin thị trường kịp thời sẽ giúp người dân chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, tránh tình trạng “được mùa mất giá” hoặc sản xuất không phù hợp với biến động thị trường.

Biến động giá nhiên liệu và chi phí đầu vào năm 2026 là một phép thử lớn cho bản lĩnh của ngành thủy sản Vĩnh Long. Tuy nhiên, trong thách thức luôn tồn tại cơ hội, nếu tận dụng tốt áp lực này để thực hiện chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và thắt chặt liên kết chuỗi giá trị, ngành nuôi trồng thủy sản Vĩnh Long không chỉ vượt qua giai đoạn biến động mà còn tạo lập được nền tảng sản xuất hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh cao trên trường quốc tế./.

Bích Thảo

Trung tâm Khuyến nông tỉnh Vĩnh Long