Một số giải pháp kiểm soát bệnh dịch nguy hiểm, thúc đẩy chăn nuôi bền vững
Cập nhật lúc 10:15, Thứ ba, 14/07/2026 (GMT+7)
Hội nghị Thú y Heo Quốc tế lần thứ 28 do Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM đăng cai tổ chức là một trong những diễn đàn khoa học lớn và uy tín nhất toàn cầu trong ngành chăn nuôi lợn và thú y. Hội nghị trung tuần tháng 6 năm 2026 tập trung vào mục tiêu: "Chăm sóc lợn - Đạt tới một môi trường toàn cầu khỏe mạnh và bền vững".
Theo đó, hội nghị đã giới thiệu nhiều nghiên cứu mới về các giải pháp kiểm soát bệnh dịch nguy hiểm, ứng dụng công nghệ số (AIoT), giảm thiểu kháng kháng sinh và thúc đẩy chăn nuôi bền vững.
Cụ thể:
1. Các nghiên cứu trọng điểm về Vi-rút học và Kiểm soát dịch bệnh
1.1. Đấu tranh chống dịch tả lợn châu Phi (ASF)
ASF tiếp tục là tâm điểm nghiên cứu với nhiều đột phá về vắc-xin và dịch tễ học:
- Phát triển và đánh giá vắc-xin nhược độc (LAV): Nghiên cứu sâu về tính an toàn, độ bền miễn dịch và hiệu lực bảo hộ của các chủng vắc-xin thế hệ mới như ASFV-G-AI177L/ALVR, ASFV-MEC-01, chủng C4N, và vắc-xin thương mại AVAC ASF Live. Các thử nghiệm lâm sàng tập trung đánh giá tính an toàn trên lợn thịt, lợn nái mang thai giai đoạn muộn và khả năng truyền kháng thể mẹ truyền cho lợn con.
- Biến đổi di truyền và chủng tái tổ hợp: Cảnh báo và phân tích đặc điểm bệnh học của các biến thể tái tổ hợp di truyền giữa Genotype I và II đang lan rộng nhanh chóng tại Việt Nam và Đông Nam Á (2023–2025). Nghiên cứu rủi ro tái tổ hợp của các vắc-xin sống nhược độc không tương thích chủng.
- Cơ chế vi-rút và chẩn đoán: Phát hiện các protein cấu trúc của vi-rút như CD2v, DP71L, DP96R, B354L, L111, A238L có khả năng ức chế hệ miễn dịch bẩm sinh và con đường tín hiệu Interferon của vật chủ. Ứng dụng công nghệ CRISPR-Glucometer và hạt kỹ thuật số dPCR để phân biệt nhanh độc lực và kiểu gen ASF trực tiếp tại trang trại.
1.2. Tiến trình giám sát và kiểm soát vắc-xin PRRS (Tai xanh)
- Phân loại biến thể tinh vi: Ứng dụng hệ thống phân loại biến thể di truyền quy mô nhỏ đối với chủng PRRSV-2 tại Bắc Mỹ và biến thể RFLP tại Canada và Việt Nam (chủng NADC30, NADC34, dòng 1c RFLP 1-4-4).
- Hiệu quả bảo hộ chéo: Đánh giá vắc-xin sống nhược độc dòng 1 (Lineage 1) trong việc bảo hộ chéo chống lại các chủng thực địa độc lực cao tại châu Á (chủng Lineage 8 độc lực cao, chủng Rosalía, chủng Đài Loan Lineage 3).
- Chiến lược kiểm soát và an toàn sinh học: Ứng dụng màng lọc không khí và áp suất thông gió kéo dài 16 năm tại các trại nái hạt nhân để ngăn chặn virus tái nhiễm.
1.3. Các bệnh vi-rút đường ruột, hô hấp và viêm não khác
- Tiêu chảy cấp (PEDV, PDCoV): Nghiên cứu các chủng PEDV mới biến dị tại Illinois, Iowa (Mỹ) và Hàn Quốc. Ứng dụng mô hình cơ quan ruột nhân tạo (organoids) từ dơi để nghiên cứu sự nhân lên của Coronavirus lợn, làm rõ ranh giới lây truyền vi-rút Dơi - Lợn.
- Viêm não Nhật Bản (JEV) và Getah Virus: Khảo sát sự lưu hành của JEV tại các đàn lợn Việt Nam (2024–2025) và chứng minh vắc-xin JEV thương mại của Nhật Bản có khả năng bảo hộ chống lại chủng Genotype IV tại Úc. Ghi nhận sự trỗi dậy của Getah Virus tại Hồ Bắc, Trung Quốc (2024).
2. Nghiên cứu về bệnh vi khuẩn, ký sinh trùng và giải pháp thay thế kháng sinh
2.1. Các bệnh vi khuẩn đường hô hấp và tiêu hóa
- Streptococcus suis (Liên cầu khuẩn lợn): Phân tích sâu về di truyền quy mô lớn để chuẩn hóa phân loại các chủng S. suis; xác định gen độc lực Ssu_RS09155 và cơ chế protease IgM. Nghiên cứu mô hình viêm khớp trên chuột để thử nghiệm thuốc và vắc-xin hạt nano thế hệ mới.
- Lawsonia intracellularis (Viêm hồi tràng): Ứng dụng mô hình nuôi cấy đảo ngược Transwell để nghiên cứu sự nhiễm trùng tế bào biểu mô ruột. Đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI) và hiệu lực giảm bám dính vi khuẩn của vắc-xin sống đường uống so với vắc-xin tiêm.
- Glaesserella parasuis và Actinobacillus pleuropneumoniae (APP): Khảo sát sự chuyển dịch serotype của Pasteurella multocida và G. parasuis tại Trung Quốc, Brazil và Việt Nam; phát triển vắc-xin DIVA (phân biệt lợn nhiễm bệnh và lợn tiêm phòng) nhược độc phổ rộng cho bệnh viêm phổi dính sườn (APP).
2.2. Giảm thiểu sử dụng kháng sinh và quản lý ký sinh trùng
- Chiến lược giảm kháng sinh: Đan Mạch áp dụng phương pháp điều trị đích theo ca bệnh tiêu chảy ở lợn cai sữa giúp giảm phụ thuộc vào kháng sinh. Sử dụng thực thể khuẩn (Phage) để đảo ngược tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn E. coli kháng đa thuốc (ExPEC).
- Ký sinh trùng: Khảo sát diện rộng về tỷ lệ nhiễm Cystoisospora suis tại Argentina, Nhật Bản, Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam; thử nghiệm phác đồ kết hợp tiêm Toltrazuril và Gleptoferron sớm để kiểm soát cầu trùng và thiếu máu.
3. Ứng dụng Công nghệ cao (AIoT) trong y tế và quản lý trang trại
IPVS 2026 đánh dấu bước tiến vượt bậc của công nghệ số trong ngành chăn nuôi:
- Trí tuệ nhân tạo (AI): Tích hợp AI tạo sinh (Microsoft Copilot) vào giáo dục thú y. Ứng dụng học máy (Machine Learning) để phân tích tiếng kêu của lợn con nhằm phát hiện sớm nguy cơ tử vong, dự đoán tỷ lệ sống sót trong các đàn giống thương mại.
- An toàn sinh học kỹ thuật số (Digital Biosecurity): Sử dụng hệ thống phân tích mạng lưới thời gian thực dựa trên định vị di chuyển để theo dõi hành vi của công nhân, từ đó phát hiện các "trung tâm siêu lây nhiễm" vi-rút PRRS trong trang trại.
- Chẩn đoán tự động: Triển khai các hệ thống tự động quét và đánh giá tổn thương phổi, viêm màng phổi lợn tại lò mổ. Thiết lập công cụ phân tích vi khuẩn bằng máy phân tích vi sinh Raman sử dụng trí tuệ nhân tạo. Giải trình tự gen cầm tay Nanopore giúp phát hiện đồng thời 10 loại mầm bệnh hô hấp và gen kháng thuốc chỉ trong vài giờ.
4. Dinh dưỡng, hiệu suất sinh sản và chăn nuôi bền vững
4.1. Sức khỏe đường ruột và dinh dưỡng thông minh
- Chất bổ sung thế hệ mới: Sử dụng chất hoạt tính sinh học từ sữa (FXP™, MFGM) để tăng cường sức khỏe đường ruột lợn con giai đoạn cai sữa. Bổ sung axit béo chuỗi trung bình tự do (MCFA), glyceride của axit lauric, và butyrate glyceride giúp tăng chất lượng sữa đầu của nái và giảm hội chứng tiêu chảy sau cai sữa.
- Giảm stress nhiệt: Sử dụng các nguồn chống oxy hóa tự nhiên từ enzyme Superoxide Dismutase (SOD) và Hydroxy-Selenomethionine để nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái dưới áp lực khí hậu nhiệt đới.
4.2. Quản lý sinh sản và bền vững môi trường
- Tối ưu hóa sinh sản: Sử dụng thực vật (Solanum glaucophyllum) để rút ngắn thời gian đẻ và tăng tỷ lệ sống sót của lợn con sơ sinh. Ứng dụng kỹ thuật siêu âm xác định tuổi thai để bảo đảm phúc lợi động vật trong quá trình vận chuyển.
- Kinh tế tuần hoàn và Chuyển hóa chất thải: Đánh giá hiệu suất môi trường của việc ứng dụng ấu trùng ruồi lính đen (Black Soldier Fly Larvae - BSFL) để xử lý phân lợn. Công nghệ này giúp tối ưu hóa việc thu hồi nitơ, sản xuất protein tái chế, đồng thời giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính (Ammonia và Hydrogen Sulfide) so với phương pháp ủ phân và khí sinh học (Biogas) truyền thống.
4.3. One Health (Một sức khỏe) và Phúc lợi động vật
Giám sát liên tục 3 năm vi-rút Cúm A tại ranh giới tương tác Người - Lợn tại các trang trại miền Trung Tây Hoa Kỳ. Đào tạo các đội ngũ y tế cộng đồng theo mô hình "Một sức khỏe" để phòng ngừa ấu trùng sán lợn (Taenia solium) tại các vùng nông thôn. Ứng dụng công nghệ chụp ảnh nhiệt hồng ngoại (Infrared Thermography) như một công cụ không xâm lấn để đánh giá hiệu suất tăng trưởng và phúc lợi của lợn./.
Ts Nguyễn Văn Bắc